Chất tạo bọt Lauryl sùng – Sodium Lauryl Sulphate (SLS): Thành phần, Công dụng & Độ An Toàn

Tin tức

Tin tức

Chất tạo bọt Lauryl sùng – Sodium Lauryl Sulphate (SLS): Thành phần, Công dụng & Độ An Toàn

Ngày đăng : 26/11/2025 - 9:19 AM
Tìm hiểu chi tiết về chất tạo bọt Lauryl sùng – Sodium Lauryl Sulphate (SLS): Nó là gì, có an toàn không, ứng dụng trong mỹ phẩm – tẩy rửa và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Mục Lục

    1. Chất tạo bọt Lauryl sùng – Sodium Lauryl Sulphate là gì?

    Chất tạo bọt Lauryl sùng – Sodium Lauryl Sulphate (SLS) là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) thuộc nhóm anion. Thành phần này thường gặp trong các sản phẩm tạo bọt nhờ khả năng làm sạch mạnh và tạo nhiều bọt trắng mịn.

    SLS có khả năng:

    ✳️ Tách dầu mỡ khỏi bề mặt da và tóc

    ✳️ Giảm sức căng bề mặt nước

    ✳️ Tạo bọt dày, nhiều

    ✳️ Giúp sản phẩm tạo cảm giác “sạch sâu”

    Lauryl sùng là cách gọi dân gian hoặc biến thể tên gọi của Sodium Lauryl Sulphate trong ngành mỹ phẩm – tẩy rửa.


    2. Ứng dụng của chất tạo bọt Lauryl sùng – Sodium Lauryl Sulphate

    Do giá thành rẻ và hiệu quả cao, Sodium Lauryl Sulphate được dùng rộng rãi trong đời sống.

    2.1. Trong mỹ phẩm chăm sóc cá nhân

    ✳️ Sữa rửa mặt

    ✳️ Dầu gội

    ✳️ Sữa tắm

    ✳️ Tẩy da chết

    ✳️ Kem cạo râu

    ✳️ Kem đánh răng

    SLS tạo bọt tốt giúp người dùng cảm thấy sản phẩm làm sạch mạnh và dễ rửa trôi.

    2.2. Trong sản phẩm tẩy rửa gia dụng

    ✳️ Nước rửa chén

    ✳️ Nước giặt

    ✳️ Xà phòng

    ✳️ Chất tẩy đa dụng

    Khả năng tách dầu và làm sạch lý tưởng giúp Lauryl sùng được lựa chọn trong công nghiệp tẩy rửa quy mô lớn.


    3. Chất tạo bọt Lauryl sùng – Sodium Lauryl Sulphate có an toàn không?

    Đây là câu hỏi được tìm kiếm nhiều nhất liên quan đến SLS.

    Đánh giá của các tổ chức quốc tế

    ✳️ Ở nồng độ cho phép, SLS được xem là an toàn trong mỹ phẩm và sản phẩm vệ sinh cá nhân.

    ✳️ Tại nồng độ cao, SLS có thể gây khô da và kích ứng, đặc biệt với người có làn da nhạy cảm.

    Tác dụng phụ có thể gặp

    ✳️ Khô da

    ✳️ Bong tróc nhẹ

    ✳️ Kích ứng, châm chích

    ✳️ Ngứa da đầu

    ✳️ Tóc khô xơ nếu dùng thường xuyên

    Ai nên hạn chế sản phẩm chứa Lauryl sùng – SLS?

    ✳️ Da nhạy cảm, dễ kích ứng

    ✳️ Da khô

    ✳️ Trẻ nhỏ

    ✳️Người có eczema, viêm da cơ địa

    ✳️ Tóc yếu, tóc nhuộm vì dễ làm phai màu


    4. Cách nhận biết Lauryl sùng (SLS) trong bảng thành phần

    Tên của Lauryl sùng – SDS – SLS có thể xuất hiện dưới nhiều dạng:

    ✳️ Sodium Lauryl Sulphate (SLS)

    ✳️ Sodium Dodecyl Sulphate (SDS)

    ✳️ Ammonium Lauryl Sulphate (ALS)

    ✳️ Lauryl Sulphate

    ✳️ Sulfate hoặc Sulphate trong các biến thể khác

    Nếu bạn muốn tránh SLS, hãy kiểm tra kỹ phần Ingredients (INCI) trước khi mua.


    5. Thay thế an toàn hơn cho Lauryl sùng – SLS

    Hiện nay, nhiều thương hiệu ưu tiên chất tạo bọt dịu nhẹ hơn:

    ✳️ Sodium Lauroyl Sarcosinate

    ✳️ Cocamidopropyl Betaine

    ✳️ Decyl Glucoside

    ✳️ Coco Glucoside

    ✳️ Sodium Laureth Sulfate (SLES – dịu hơn SLS)

    Những chất này giúp:

    ✳️ Giảm kích ứng

    ✳️ Tạo bọt mềm mịn

    ✳️ Duy trì độ ẩm cho da

    ✳️ Phù hợp với da nhạy cảm


    6. Có nên chọn sản phẩm chứa chất tạo bọt Lauryl sùng – Sodium Lauryl Sulphate?

    Không phải sản phẩm nào chứa SLS cũng gây hại. Quan trọng là nồng độloại da của bạn.

    Nên dùng nếu:

    ✳️ Da khỏe, ít kích ứng

    ✳️ Bạn muốn cảm giác sạch sâu, bọt nhiều

    ✳️ Ngân sách hạn chế (SLS giúp sản phẩm rẻ hơn)

    Không nên dùng nếu:

    ✳️ Da nhạy cảm, mỏng yếu

    ✳️ Da khô, dễ bong tróc

    ✳️ Tóc đã nhuộm hoặc tóc yếu


    7. Kết luận

    Chất tạo bọt Lauryl sùng – Sodium Lauryl Sulphate (SLS) là thành phần quen thuộc trong mỹ phẩm và chất tẩy rửa nhờ hiệu quả làm sạch mạnh và khả năng tạo bọt tốt. Tuy nhiên, người có da nhạy cảm hoặc dùng sản phẩm quá thường xuyên cần cân nhắc để tránh kích ứng.

    Nếu bạn muốn tối ưu an toàn, có thể lựa chọn các sản phẩm SLS-free hoặc dùng chất tạo bọt dịu nhẹ hơn.

    Bài viết khác
      Cắt Tảo Bằng TCCA Bột  (19.10.2024)
      Hóa chất xử lý nước  (28.09.2024)
      Men vi sinh EM gốc F1  (28.09.2024)
      Hóa Chất Yucca  (28.09.2024)
      Các loại bột trợ lọc  (07.06.2025)
      Sodium Lactate là gì?  (28.09.2024)
      Màu Thực Phẩm  (28.09.2024)
      Màu Đỏ Thực phẩm  (28.09.2024)
       Tìm hiểu về Chloramin B  (09.10.2024)
      Gôm đậu Carob là gì?  (27.08.2024)
      Ứng dụng của Oxy Già  (04.09.2024)
      Calcium Gluconate là gì?  (14.06.2025)
      Khử phèn VMC Alkaline  (29.07.2024)
      Màu thực phẩm Caramel  (30.07.2024)
      Cung cấp Tapioca Starch   (30.07.2024)
      Cung cấp Tinh bột mì  (07.09.2024)
      Cung cấp Tinh bột bắp  (07.09.2024)
      Cung cấp Phân bón MKP  (20.09.2024)
      Cung cấp Phân NPK Nga  (30.07.2024)
      Cung cấp Phân kali đỏ  (30.07.2024)
      Cung cấp keo KCC SL 907  (30.07.2024)
      Cung cấp keo Apollo  (19.09.2024)
      Hóa Chất Ngành Gỗ  (30.07.2024)

    Chất tạo bọt Lauryl sùng – Sodium Lauryl Sulphate (SLS): Thành phần, Công dụng & Độ An Toàn

    TRỤ SỞ CHÍNH

    11-13  Đường 715 Tạ Quang Bửu, P. Chánh Hưng, TP. HCM
    Call 
    0986 11 88 13 Tel 02837 589 189

    Email: hcm@vmcgroup.com.vn

    VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN

    9 Đường số 5 (Phạm Hùng), X. Bình Hưng, TP. HCM
    Call 
    0986 11 88 13 Tel 028 37 589 189
    Email: hcm@vmcgroup.com.vn

    Logo

    Tinh Bột Biến Tính | Màu Thực Phẩm | Chất Bảo Quản | Chất Nhũ Hóa Làm Dày | Chất Ổn Định | Chất Điều Vị | Hương Thực Phẩm | Chất Tạo Cấu Trúc | Chất Tạo Xốp | Chất Tạo Bọt | Men Vi Sinh

    Khoáng Nuôi Tôm Thủy Sản | Hóa Chất Khử Trùng | Hóa Chất Trợ Lắng | Hóa Chất Điều Chỉnh PH | Hóa Chất Khử Khí Độc | Chất Diệt Rêu Tảo | Chất Tạo Phức | Keo Silicone | Hương Tổng Hợp

    Zalo
    Zalo